ác ôn
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ tay sai, đầy tớ trung thành và tàn bạo của kẻ thù, thường dùng trong các cuộc chiến tranh hoặc xung đột chính trị: Chỉ những người được kẻ thù, thế lực xấu thuê mướn hoặc sai khiến để thực hiện các hành vi ác độc, khủng bố, đàn áp nhân dân.
- Kẻ côn đồ, du đãng hung ác: Chỉ chung những kẻ sống bằng nghề côn đồ, có hành vi bạo lực và tàn ác.
Tính từ:
- Có tính chất tàn ác, hung dữ như một tên ác ôn: Dùng để miêu tả hành vi, bản chất hoặc vẻ ngoài hung ác, đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bọn ác ôn đã thẳng tay đàn áp cuộc biểu tình của dân chúng. (Những kẻ tay sai tàn bạo đã thẳng tay đàn áp cuộc biểu tình của dân chúng.)
- Tên ác ôn đó chuyên đi đòi nợ thuê bằng những thủ đoạn man rợ. (Tên côn đồ hung ác đó chuyên đi đòi nợ thuê bằng những thủ đoạn man rợ.)
Tính từ:
- Hắn có một bộ mặt ác ôn khiến ai nhìn cũng khiếp sợ. (Hắn có một bộ mặt hung ác khiến ai nhìn cũng khiếp sợ.)
- Những hành vi ác ôn của bọn cướp đã bị dư luận lên án. (Những hành vi tàn bạo của bọn cướp đã bị dư luận lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm tay sai cho ác ôn": Hàm ý phục vụ, làm việc cho những kẻ xấu xa, tàn bạo.
- Hắn ta không ngờ mình lại đi làm tay sai cho ác ôn. (Hắn ta không ngờ mình lại đi làm việc cho những kẻ xấu xa.)
"Bộ mặt ác ôn": Cách nói ẩn dụ chỉ bản chất thật sự hung ác, đê tiện của một ai đó vừa lộ ra.
- Sự phản bội đó đã lột trần bộ mặt ác ôn của hắn. (Sự phản bội đó đã lột trần bản chất thật sự hung ác của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Côn đồ (danh từ): Kẻ chuyên dùng vũ lực, hung hãn để hành động.
- Đồ tể (danh từ): Kẻ giết người không gớm tay, thường dùng trong ẩn dụ chỉ sự tàn bạo.
- Hung thần (danh từ): Kẻ rất hung dữ, đáng sợ.
- Tay sai (danh từ): Kẻ làm công cụ, phục vụ đắc lực cho một thế lực khác (có thể trung tính hoặc mang nghĩa xấu tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Lưu manh: Kẻ xảo trá, bất lương.
- Du đãng: Kẻ lang thang, sống ngoài vòng pháp luật, thường gây rối.
- Đầu trâu mặt ngựa: Thành ngữ chỉ hạng người hung dữ, thô bạo.
Các cụm từ liên quan
Làm ác ôn: Hành động như một tên ác ôn, thực hiện những việc tàn ác.
- Hắn sẵn sàng làm ác ôn để kiếm tiền. (Hắn sẵn sàng làm những việc tàn ác để kiếm tiền.)
Theo đuôi ác ôn: Đi theo, phục vụ cho những kẻ xấu.
- Bọn chúng chỉ là kẻ theo đuôi ác ôn. (Bọn chúng chỉ là kẻ đi theo phục vụ cho những kẻ xấu.)
Thành ngữ liên quan
- "Ác giả ác báo": Làm điều ác thì sẽ gặp quả báo ác. Thường được nhắc đến như một lời cảnh báo cho những kẻ ác ôn.
- Hắn tin rằng lũ ác ôn rồi sẽ phải chịu hậu quả, đúng là ác giả ác báo. (Hắn tin rằng lũ hung ác rồi sẽ phải chịu hậu quả, đúng là làm ác thì gặp ác.)